steffi graf
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Steffi Graf là tên của một vận động viên quần vợt nữ người Đức, nổi tiếng với thành tích xuất sắc trong làng quần vợt thế giới. Bà đã giành được bảy danh hiệu đơn nữ tại giải Wimbledon (sinh năm 1969).
Ví dụ sử dụng
- (Steffi Graf is one of the greatest tennis players of all time.)
- (Many fans remember Steffi Graf for her excellent playing technique.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thời đại Steffi Graf": dùng để chỉ giai đoạn thống trị của bà trong quần vợt nữ những năm 1980 và 1990.
- Thời đại Steffi Graf đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử quần vợt. (The Steffi Graf era left a deep mark in tennis history.)
"Phong cách Steffi Graf": ám chỉ lối chơi mạnh mẽ, linh hoạt và chính xác của bà.
- Các tay vợt trẻ thường học hỏi phong cách Steffi Graf để cải thiện kỹ năng. (Young players often learn from Steffi Graf's style to improve their skills.)
Biến thể và từ gần giống
- Graf (danh từ riêng): họ của Steffi Graf, thường được dùng để gọi tắt.
- Graf đã giành chiến thắng tại Wimbledon năm 1988. (Graf won at Wimbledon in 1988.)
Từ đồng nghĩa
- Huyền thoại quần vợt: một cách gọi tôn vinh Steffi Graf.
- Tay vợt người Đức: chỉ Steffi Graf dựa trên quốc tịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.)
Thành ngữ liên quan
- "Như Steffi Graf": một thành ngữ không chính thức, dùng để so sánh ai đó có kỹ năng hoặc thành tích vượt trội trong một lĩnh vực.
- Cô ấy chơi quần vợt như Steffi Graf, thật đáng kinh ngạc! (She plays tennis like Steffi Graf, it's amazing!)
